Chuyển đến nội dung
四月

sìyuè

Hán Việt: TỨ NGUYỆT

Danh từ

HSK1

1Danh từ

  1. tháng tư
  2. tháng 4

Ví dụ

  1. 四月的北京春暖花开,风景很美。

    Sìyuè de Běijīng chūnnuǎn huākāi, fēngjǐng hěn měi.Tháng tư ở Bắc Kinh xuân ấm hoa nở, phong cảnh rất đẹp.

  2. 我们计划在四月中旬去旅行。

    Wǒmen jìhuà zài sìyuè zhōngxún qù lǚxíng.Chúng tôi dự định đi du lịch vào giữa tháng tư.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四月初 sìyuè chūđầu tháng tư
  • 四月中旬 sìyuè zhōngxúngiữa tháng tư
  • 四月底 sìyuè dǐcuối tháng tư
  • 四月份 sìyuèfèntháng tư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

公历一年的第四个月。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 四月 + động từ

Chỉ mốc thời gian làm việc gì đó vào tháng tư.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

四
月

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1