1Danh từ
- ngày mai
Ví dụ
Ngày mai chúng ta gặp nhau.
Míngtiān shì xīngqītiān, bú yòng shàngbān.
Ngày mai là chủ nhật, không phải đi làm.
明天见!
Míngtiān jiàn!
Ngày mai gặp lại!
Míngtiān wǎnshang nǐ lái wǒ jiā ba.
Tối mai bạn đến nhà tôi nhé.
Míngtiān wǒmen qù xuéxiào.
Ngày mai chúng mình đi đến trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
今天的下一天。
Ghi chú: Danh từ thời gian.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
明天 + buổi trong ngày (上午/下午/晚上)
Cách ghép thời gian từ lớn đến bé chỉ thời điểm cụ thể vào ngày mai. VD: 明天下午两点 – 2 giờ chiều mai.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
