Chuyển đến nội dung
明天

míngtiān

Hán Việt: MINH THIÊN

HSK1

1Danh từ

  1. ngày mai

Ví dụ

  1. 我们明天见。

    Ngày mai chúng ta gặp nhau.

  2. 明天是星期天,不用上班。

    Míngtiān shì xīngqītiān, bú yòng shàngbān.

    Ngày mai là chủ nhật, không phải đi làm.

  3. 明天见!

    Míngtiān jiàn!

    Ngày mai gặp lại!

  4. 明天晚上你来我家吧。

    Míngtiān wǎnshang nǐ lái wǒ jiā ba.

    Tối mai bạn đến nhà tôi nhé.

  5. 明天我们去学校。

    Míngtiān wǒmen qù xuéxiào.

    Ngày mai chúng mình đi đến trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 明天见 míngtiān jiànngày mai gặp lại
  • 明天上午 míngtiān shàngwǔsáng mai
  • 明天晚上 míngtiān wǎnshangtối mai
  • 等到明天 děng dào míngtiānđợi đến ngày mai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

今天的下一天。

Ghi chú: Danh từ thời gian.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

明天 + buổi trong ngày (上午/下午/晚上)

Cách ghép thời gian từ lớn đến bé chỉ thời điểm cụ thể vào ngày mai. VD: 明天下午两点 – 2 giờ chiều mai.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

明
天

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1