📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “因地制宜”
1Thành ngữ
- tùy theo điều kiện từng nơi mà có biện pháp thích hợp
- dựa vào tình hình thực tế địa phương
Ví dụ
Fāzhǎn nóngcūn jīngjì bìxū yīndì-zhìyí.
Phát triển kinh tế nông thôn phải tùy theo điều kiện thực tế của từng nơi.
Gège dìqū yīnggāi yīndì-zhìyí, fāzhǎn tèsè nóngyè.
Các khu vực nên tùy tình hình thực tế địa phương mà phát triển nông nghiệp đặc sản.
Chéngshì guīhuà yào yīndì-zhìyí, bǎoliú zìrán fēngmào.
Quy hoạch đô thị cần dựa vào điều kiện địa phương, giữ gìn cảnh quan tự nhiên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
根据各地的具体情况,制定适宜的办法。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
因地制宜 + động từ / vị ngữ
làm việc gì đó dựa vào đặc điểm cụ thể của địa phương. VD: 因地制宜开展工作。– Triển khai công việc dựa trên tình hình thực tế địa phương.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
