1Giới từ
- bởi vì
- do
Ví dụ
2Danh từ
- nguyên nhân
- duyên cớ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示原因、凭借;原因,缘由。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
因 + lý do + 而 + kết quả
biểu thị kết quả bắt nguồn từ nguyên nhân nào đó (dùng nhiều trong văn viết). VD: 因病而缺席 – Vắng mặt vì bệnh.
因 + danh từ
giới từ chỉ căn cứ hoặc nguyên nhân. VD: 因故推迟 – Hoãn lại vì có lý do.
因为……,所以…… (yīnwèi..., suǒyǐ...)
Cặp liên từ dùng để nối các phân câu trong câu ghép chỉ nguyên nhân - kết quả. “因为” (vì, bởi vì) đứng trước phân câu nêu lý do, “所以” (cho nên, nên) đứng trước phân câu nêu kết quả. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai từ mà ý nghĩa vẫn rõ ràng.
因为你没试过,所以要试一试啊。 – Vì con chưa thử bao giờ nên mới phải thử xem chứ.
因为我生病了,今天没去上班。 – Vì mình bị ốm nên hôm nay không đi làm.
Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn
Động từ + Số từ + 次 + Danh từ chỉ sự vật / Động từ + Đại từ + Số từ + 次
Khi động từ vừa có bổ ngữ động lượng vừa có tân ngữ: nếu tân ngữ là danh từ chỉ đồ vật, sự vật thông thường thì đặt sau bổ ngữ động lượng; nếu tân ngữ là đại từ (như đại từ xưng hô 我, 你, 他... hoặc đại từ chỉ nơi chốn 这儿, 那儿...) thì bắt buộc phải đặt trước bổ ngữ động lượng.
因为我想再吃一次烤鸭,再喝一次奶茶。 – Vì mình muốn ăn vịt quay thêm một lần nữa, uống trà sữa thêm một lần nữa.
安妮来过这儿两次。 – Annie từng đến đây hai lần rồi.
Bài học: HSK2 · 我想再去一次北京 – Mình muốn đi Bắc Kinh thêm lần nữa
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “因” 18
- 因为yīnwèi NHÂN VIbởi vì; vì; bởi vì, vìHSK2
- 因此yīncǐ NHÂN THỬvì vậy; do đó; do đó, vì vậyHSK4
- 原因yuányīn NGUYÊN NHÂNnguyên nhân; lý do; nguyên nhân, lý doHSK4
- 因而yīn’ér NHÂN NHIcho nên; vì vậy; do đóHSK5
- 因素yīnsù NHÂN TỐnhân tố; yếu tố; nhân tố, yếu tốHSK5
- 起因qǐyīn KHỞI NHÂNnguyên nhân; nguồn cơn; nguyên cớHSK5
- 基因jīyīn CƠ NHÂNgen; yếu tố di truyềnHSK6
- 达因dáyīn ĐẠT NHÂNđyn (đơn vị đo lực trong hệ CGS)HSK6
- 因数yīnshù NHÂN SỐước số; thừa sốHSK6
- 因子yīnzǐyếu tố; nhân tố; thừa sốHSK6
- 动因dòngyīnđộng lực; nguyên nhân thúc đẩy; nguồn cơn
- 归因guīyīn QUY NHÂNquy cho; quy kết nguyên nhân
- 因特网yīntèwǎng NHÂN ĐẶC VÕNGmạng Internet; mạng toàn cầuHSK4
- 咖啡因kāfēiyīncaffeine; chất cafeinHSK5
- 质因数zhìyīnshùthừa số nguyên tốHSK6
- 公因数gōngyīnshù CÔNG NHÂN SỐước số chung; ước chung (toán học)
- 公因子gōngyīnzǐ CÔNG NHÂN TỬnhân tử chung; thừa số chung (toán học, đại số, thống kê)
- 海洛因hǎiluòyīn HẢI LẠC NHÂNhê-rô-in (chất ma túy)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
