Chuyển đến nội dung
埋没埋沒

máimò

Hán Việt: MAI MỘT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vùi lấp
  2. mai một
  3. làm lu mờ

Ví dụ

  1. 他的才华不应该被埋没。

    Tā de cáihuá bù yīnggāi bèi máimò.Tài năng của anh ấy không nên bị mai một.

  2. 狂风过后,古城遗址几乎被黄沙埋没。

    Kuángfēng guòhòu, gǔchéng yízhǐ jīhū bèi huángshā máimò.Sau trận cuồng phong, di tích thành cổ gần như bị cát vàng vùi lấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 埋没人才 máimò réncáilàm thui chột nhân tài
  • 埋没才华 máimò cáihuáchôn vùi tài hoa
  • 被黄沙埋没 bèi huángshā máimòbị cát vàng vùi lấp
  • 不被埋没 bù bèi máimòkhông bị chôn vùi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

掩埋;使显不出来(多指人才、功绩等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

埋没 + 人才 / 才华

Động từ mang tân ngữ chỉ người tài hoặc năng lực bị uổng phí. VD: 别埋没了这样的人才。– Đừng làm thui chột một nhân tài như vậy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

埋
没

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1