1Động từ
- chôn
- chôn vùi
- vùi lấp
- vùi mình, chôn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用土、沙等盖住;隐藏。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + vật + 埋在/进 + nơi chốn
chôn vùi cái gì vào đâu đó (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng). VD: 把种子埋进土里。– Chôn hạt giống vào đất.
埋头 + động từ
chuyên tâm, dồn hết sức lực làm một việc gì đó (thường là học tập, làm việc). VD: 埋头学习。– Vùi đầu vào học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “埋” 7
- 掩埋yǎnmái YỂM MAIchôn vùi; vùi lấpHSK6
- 埋藏máicáng MAI TÀNGchôn vùi; chôn giấu; ẩn chứaHSK7–9
- 埋伏máifú MAI PHỤCmai phục; phục kích; quân mai phụcHSK7–9
- 埋没máimò MAI MỘTvùi lấp; mai một; làm lu mờHSK7–9
- 埋葬máizàng MAI TÁNGchôn cất; mai táng; chôn vùiHSK7–9
- 埋怨mányuàn MAI OÁNoán trách; trách móc; phàn nànHSK7–9
- 埋头苦干máitóu-kǔgàn MAI ĐẦU KHỔ CÁNvùi đầu làm việc chăm chỉ; cắm cúi làm việcHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
