Chuyển đến nội dung
发现發現

fāxiàn

Hán Việt: PHÁT HIỆN

HSK3Lượng từ: 项、个

1Động từ

  1. phát hiện
  2. nhận ra
  3. tìm thấy
  4. sự phát hiện
  5. phát hiện, nhận ra

Ví dụ

  1. 我发现他今天有点不高兴。

    Wǒ fāxiàn tā jīntiān yǒudiǎn bù gāoxìng.

    Tôi nhận ra hôm nay anh ấy có chút không vui.

  2. 这是一个重大的科学发现。

    Zhè shì yí gè zhòngdà de kēxué fāxiàn.

    Đây là một phát hiện khoa học quan trọng.

  3. 科学家发现了一种新的植物。

    Kēxuéjiā fāxiàn le yì zhǒng xīn de zhíwù.

    Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài thực vật mới.

  4. 你有没有发现钱包不见了?

    Nǐ yǒu méiyǒu fāxiàn qiánbāo bú jiàn le?

    Bạn có nhận thấy ví tiền bị mất không?

  5. 他的这项新发现引起了大家的注意。

    Tā de zhè xiàng xīn fāxiàn yǐnqǐ le dàjiā de zhùyì.

    Phát hiện mới này của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重大发现 zhòngdà fāxiànphát hiện trọng đại
  • 及时发现 jíshí fāxiànkịp thời phát hiện
  • 发现问题 fāxiàn wèntíphát hiện vấn đề
  • 突然发现 tūrán fāxiànđột nhiên nhận ra
  • 发现秘密 fāxiàn mìmìphát hiện bí mật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经过探索研究找到前人没看到或没认识到的事物;发觉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发现 + mệnh đề / phân câu

Nhận thức hoặc nhìn thấy một tình huống, hiện tượng nào đó. VD: 我发现你最近瘦了。– Tôi thấy dạo này bạn gầy đi rồi.

说不定 + Động từ / Mệnh đề

Cụm từ cố định '说不定' đóng vai trò phó từ trong câu, biểu thị sự phỏng đoán, suy đoán về khả năng xảy ra của một tình huống hoặc kết quả nào đó, thường tương đương với 'biết đâu', 'có khi', 'không chừng' trong tiếng Việt. Thường đứng trước vị ngữ hoặc đứng ở đầu phân câu.

多走走,说不定会有新的发现。 – Đi nhiều một chút, biết đâu sẽ có khám phá mới.

天这么阴,说不定一会儿要下雨。 – Trời âm u thế này, có khi lát nữa sẽ mưa.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
现

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1