1Động từ
- phát hiện
- nhận ra
- tìm thấy
- sự phát hiện
- phát hiện, nhận ra
Ví dụ
Wǒ fāxiàn tā jīntiān yǒudiǎn bù gāoxìng.
Tôi nhận ra hôm nay anh ấy có chút không vui.
Zhè shì yí gè zhòngdà de kēxué fāxiàn.
Đây là một phát hiện khoa học quan trọng.
Kēxuéjiā fāxiàn le yì zhǒng xīn de zhíwù.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài thực vật mới.
Nǐ yǒu méiyǒu fāxiàn qiánbāo bú jiàn le?
Bạn có nhận thấy ví tiền bị mất không?
Tā de zhè xiàng xīn fāxiàn yǐnqǐ le dàjiā de zhùyì.
Phát hiện mới này của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
经过探索研究找到前人没看到或没认识到的事物;发觉。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发现 + mệnh đề / phân câu
Nhận thức hoặc nhìn thấy một tình huống, hiện tượng nào đó. VD: 我发现你最近瘦了。– Tôi thấy dạo này bạn gầy đi rồi.
说不定 + Động từ / Mệnh đề
Cụm từ cố định '说不定' đóng vai trò phó từ trong câu, biểu thị sự phỏng đoán, suy đoán về khả năng xảy ra của một tình huống hoặc kết quả nào đó, thường tương đương với 'biết đâu', 'có khi', 'không chừng' trong tiếng Việt. Thường đứng trước vị ngữ hoặc đứng ở đầu phân câu.
多走走,说不定会有新的发现。 – Đi nhiều một chút, biết đâu sẽ có khám phá mới.
天这么阴,说不定一会儿要下雨。 – Trời âm u thế này, có khi lát nữa sẽ mưa.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
