Chuyển đến nội dung
复生復生

fùshēng

Hán Việt: PHỤC SINH

HSK6

1Động từ

  1. sống lại
  2. hồi sinh

Ví dụ

  1. 死者不能复生,请节哀顺变。

    Sǐzhě bùnéng fùshēng, qǐng jié'āi shùnbiàn.

    Người chết không thể sống lại, xin hãy nén đau thương.

  2. 大地在春雨中复生。

    Dàdì zài chūnyǔ zhōng fùshēng.

    Mặt đất hồi sinh trong làn mưa xuân.

  3. 这个古老的小镇又复生了生机。

    Zhège gǔlǎo de xiǎozhèn yòu fùshēng le shēngjī.

    Thị trấn cổ này lại hồi sinh sức sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 起死复生 qǐsǐ fùshēngcải tử hoàn sinh
  • 死而复生 sǐ ér fùshēngchết đi sống lại
  • 万物复生 wànwù fùshēngvạn vật hồi sinh
  • 重获复生 zhòng huò fùshēnggiành lại sự sống mới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

死而复活;再生,重新获得生命。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

死者不能复生

Thành ngữ / câu cửa miệng khuyên giải người gặp tang tóc: người đã mất không thể sống lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

复
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1