Chuyển đến nội dung
天敌天敵

tiāndí

Hán Việt: THIÊN ĐỊCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. thiên địch
  2. kẻ thù tự nhiên

Ví dụ

  1. 猫是老鼠的天敌。

    Māo shì lǎoshǔ de tiāndí.Mèo là thiên địch của chuột.

  2. 利用害虫的天敌进行生物防治,既环保又有效。

    Lìyòng hàichóng de tiāndí jìnxíng shēngwù fángzhì, jì huánbǎo yòu yǒuxiào.Sử dụng thiên địch của sâu bọ để phòng trừ sinh học vừa bảo vệ môi trường vừa hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自然天敌 zìrán tiāndíkẻ thù tự nhiên
  • 害虫的天敌 hàichóng de tiāndíthiên địch của sâu bọ
  • 没有天敌 méiyǒu tiāndíkhông có thiên địch
  • 遭遇天敌 zāoyù tiāndíchạm trán thiên địch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某种生物在自然界中经常捕食或危害它的另一种生物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 B 的天敌

Biểu thị A là kẻ thù tự nhiên / khắc tinh của B.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
敌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1