Chuyển đến nội dung
奉承

fèngcheng

Hán Việt: PHỤNG THỪA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nịnh nọt
  2. tâng bốc
  3. xu nịnh

Ví dụ

  1. 他向来讨厌说奉承话的人。

    Tā xiànglái tǎoyàn shuō fèngcheng huà de rén.Anh ấy trước giờ ghét những kẻ nói lời tâng bốc.

  2. 他为了升职,拼命奉承领导。

    Tā wèile shēngzhí, pīnmìng fèngcheng lǐngdǎo.Để được thăng chức, anh ta ra sức nịnh bợ lãnh đạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奉承话 fèngcheng huàlời tâng bốc/nịnh nọt
  • 阿谀奉承 ēyú fèngchenga dua nịnh hót
  • 奉承领导 fèngcheng lǐngdǎonịnh bợ cấp trên
  • 极力奉承 jílì fèngchenghết sức nịnh nọt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用讨好人的话去巴结赞美别人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

奉承 + người / 对 + người + 阿谀奉承

nịnh nọt, tâng bốc ai đó nhằm mục đích lấy lòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奉
承

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1