Đọc câu chuyện thành ngữ “守株待兔”
1Thành ngữ
- ôm cây đợi thỏ
- chờ sung rụng
- ngồi mát ăn bát vàng
Ví dụ
Bù nǔlì zhǐ qiú chénggōng, wúyì yú shǒuzhū dàitù.Không nỗ lực mà chỉ mong thành công thì chẳng khác nào ôm cây đợi thỏ.
Jīyù xūyào zhǔdòng zhēngqǔ, shǒuzhūdàitù zhǐ huì cuòshī liángjī.Cơ hội cần phải chủ động nắm bắt, ngồi chờ sung rụng chỉ làm lỡ mất thời cơ tốt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻不主动努力,心存侥幸,希望得到意外的收获;也比喻死守狭隘经验,不知变通。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
守株待兔 + 无法 / 不能 + kết quả
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, biểu thị hành động thụ động chờ may mắn sẽ không mang lại kết quả mong muốn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
