1Thành ngữ
- thực sự cầu thị
- tôn trọng sự thật khách quan
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从实际情况出发,不夸大,不缩小,正确地对待和处理问题。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
坚持 / 秉持 + 实事求是 + 的原则 / 态度
Giữ vững nguyên tắc hoặc thái độ tôn trọng sự thật khách quan.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
