1Danh từ
- thực tế
- tình hình thực tế
- thiết thực
Ví dụ
Wǒmen zuò jìhuà yào jiéhé shíjì.
Chúng ta lập kế hoạch phải kết hợp với thực tế.
Tā de xiǎngfǎ hěn bù shíjì.
Suy nghĩ của anh ấy rất thiếu thực tế.
Shíjì qíngkuàng bǐ wǒmen xiǎngxiàng de yào fùzá.
Tình hình thực tế phức tạp hơn chúng ta tưởng tượng.
Wǒmen yào jiéhé shíjì qíngkuàng lái zuò juédìng.
Chúng ta phải kết hợp với tình hình thực tế để đưa ra quyết định.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
客观存在的事物或情况;合乎事实的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
实际上……
được dùng như liên từ/phó từ đứng đầu câu, mang nghĩa 'trên thực tế, thực ra thì'. VD: 实际上,事情并没有那么糟糕。– Trên thực tế, mọi chuyện không tồi tệ đến thế.
结合 + 实际
kết hợp với thực tế, áp dụng vào hoàn cảnh thực tế. VD: 理论要结合实际。– Lý thuyết phải gắn với thực tế.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “实际” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
