Chuyển đến nội dung
审查審查

shěnchá

Hán Việt: THẨM TRA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thẩm tra
  2. kiểm tra
  3. xét duyệt

Ví dụ

  1. 这部电影正在接受相关部门的审查。

    Zhè bù diànyǐng zhèngzài jiēshòu xiāngguān bùmén de shěnchá.Bộ phim này đang được các ban ngành liên quan kiểm duyệt.

  2. 有关部门必须严格审查申请人的资格。

    Yǒuguān bùmén bìxū yángé shěnchá shēnqǐngrén de zīgé.Cơ quan hữu quan phải kiểm tra nghiêm ngặt tư cách của người nộp đơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 审查资格 shěnchá zīgéthẩm tra tư cách
  • 严格审查 yángé shěncháthẩm tra nghiêm ngặt
  • 审查通过 shěnchá tōngguòthẩm tra thông qua
  • 审查预算 shěnchá yùsuànkiểm tra xét duyệt ngân sách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

检查核对并进行评定、批准。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接受 + 审查

chấp nhận / chịu sự thẩm tra, kiểm duyệt. VD: 他的账目正在接受审查。– Sổ sách kế toán của anh ấy đang được kiểm tra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

审
查

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1