1Động từ
- tuyên thệ
- thề
Ví dụ
Xīn rùzhí de fǎguān jǔxíng le zhuāngyán de xuānshì yíshì.Các thẩm phán mới nhậm chức đã tiến hành nghi lễ tuyên thệ trang nghiêm.
Xīn dāngxuǎn de zǒngtǒng bǎ shǒu fàng zài xiànfǎ shang xuānshì jiùzhí.Tổng thống mới đắc cử đặt tay lên hiến pháp tuyên thệ nhậm chức.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
当众说出表示决心遵守诺言的话。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
宣誓 + 就职/效忠
Tuyên thệ làm một nhiệm vụ hoặc cam kết chính thức.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “宣誓” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
