Chuyển đến nội dung
骑士騎士

qíshì

Hán Việt: KỴ SĨ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. kỵ sĩ
  2. hiệp sĩ

Ví dụ

  1. 中世纪的骑士骑着战马冲锋陷阵。

    Zhōngshìjì de qíshì qízhe zhànmǎ chōngfēngxiànzhèn.Các kỵ sĩ thời Trung Cổ cưỡi chiến mã xông pha trận mạc.

  2. 他具有一种令人敬佩的骑士精神。

    Tā jùyǒu yī zhǒng lìngrén jìngpèi de qíshì jīngshén.Anh ấy có một tinh thần hiệp sĩ đáng khâm phục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 骑士精神 qíshì jīngshéntinh thần hiệp sĩ
  • 年轻的骑士 niánqīng de qíshìkỵ sĩ trẻ
  • 封为骑士 fēng wéi qíshìphong làm hiệp sĩ
  • 勇敢的骑士 yǒnggǎn de qíshìkỵ sĩ dũng cảm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欧洲中世纪有封号、佩带武器的骑兵,后也泛指骑马的人或有武士气概的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被封为 + 骑士

Được phong tước hiệp sĩ/kỵ sĩ. VD: 他被女王封为骑士。– Ông ấy được Nữ hoàng phong tước hiệp sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骑
士

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1