1Động từ
- mưu tính bí mật
- mưu đồ bí mật
- âm mưu
Ví dụ
Tāmen mìmóu tuīfān xiànrèn zhèngfǔ.
Bọn họ bí mật mưu toan lật đổ chính phủ đương nhiệm.
Zhè qǐ kǒngbù xíjī shì jīngguò chángqī mìmóu de.
Vụ tấn công khủng bố này là do âm mưu tính toán từ lâu.
Zuìfàn zhèngzài mìmóu yuèyù jìhuà.
Tội phạm đang bí mật mưu tính kế hoạch vượt ngục.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
秘密谋划(多指做坏事)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
密谋 + động từ/tân ngữ
bí mật bàn mưu làm việc gì đó (thường là phi pháp hoặc xấu). VD: 他们密谋逃跑。– Họ âm mưu bỏ trốn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
