Chuyển đến nội dung
们們

men

Hán Việt: MÔN

HSK1Bộ: 亻5 nét

1Hậu tố

  1. các
  2. những
  3. các, chúng (hậu tố số nhiều)
  4. các (hậu tố chỉ số nhiều)
  5. các, chúng (hậu tố chỉ số nhiều)
  6. các, chúng (hậu tố chỉ số nhiều cho người)
  7. các, những (hậu tố số nhiều)

Ví dụ

  1. 我们都是学生。

    Chúng tôi đều là học sinh.

  2. 我们都是中国留学生。

    Wǒmen dōu shì Zhōngguó liúxuéshēng.

    Chúng tôi đều là lưu học sinh Trung Quốc.

  3. 同学们好!

    Tóngxuémen hǎo!

    Chào các em học sinh!

  4. 老师们好!

    Lǎoshīmen hǎo!

    Em chào các thầy cô ạ!

  5. 朋友们都来了。

    Péngyoumen dōu lái le.

    Các bạn đều đã đến rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 我们 wǒmenchúng tôi, chúng ta
  • 你们 nǐmencác bạn
  • 他们 tāmenhọ, bọn họ
  • 老师们 lǎoshīmencác thầy cô giáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

后缀,用于代词或指人的名词后表示复数。

Ghi chú: Hậu tố số nhiều dùng chủ yếu với đại từ và danh từ chỉ người.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

đại từ nhân xưng / danh từ chỉ người + 们

Đặt sau danh từ chỉ người hoặc đại từ để chỉ số nhiều. Khi đã dùng số từ thì không kết hợp với '们' (không nói: 三个学生们). VD: 朋友们 – các bạn bè.

Đại từ / Danh từ chỉ người + 们

Hậu tố “们” (đọc thanh nhẹ /men/) đặt ngay sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để tạo dạng số nhiều (hai người trở lên). Lưu ý: khi phía trước danh từ đã có số lượng từ xác định thì không dùng “们”.

老师们好! – Chúng em chào các thầy cô ạ!

同学们好! – Chào các em! / Chào cả lớp!

Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

们

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “们” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1