1Danh từ
- ngân hàng
Ví dụ
Wǒ yào qù yínháng huàn qián.
Tôi muốn đi ngân hàng đổi tiền.
中国银行。
Zhōngguó Yínháng.
Ngân hàng Trung Quốc.
Tā qù yínháng.
Anh ấy đi ngân hàng.
Zhōngguó Yínháng zài shìzhōngxīn yǒu yì jiā fēnháng.
Ngân hàng Trung Quốc có một chi nhánh ở trung tâm thành phố.
Tā qù yínháng cúnqián le.
Anh ấy đi ngân hàng gửi tiền rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
经营存款、放款、汇兑、储蓄等业务的金融机构。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
去/在 + 银行 + 存/取/换钱
Đi/ở ngân hàng gửi, rút hoặc đổi tiền. VD: 我在银行取了一千块。– Tôi rút một nghìn tệ ở ngân hàng.
Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ
Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).
银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.
刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “银行” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
