Chuyển đến nội dung
银行銀行

yínháng

Hán Việt: NGÂN HÀNG

HSK3Lượng từ: 家、所

1Danh từ

  1. ngân hàng

Ví dụ

  1. 我要去银行换钱。

    Wǒ yào qù yínháng huàn qián.

    Tôi muốn đi ngân hàng đổi tiền.

  2. 中国银行。

    Zhōngguó Yínháng.

    Ngân hàng Trung Quốc.

  3. 他去银行。

    Tā qù yínháng.

    Anh ấy đi ngân hàng.

  4. 中国银行在市中心有一家分行。

    Zhōngguó Yínháng zài shìzhōngxīn yǒu yì jiā fēnháng.

    Ngân hàng Trung Quốc có một chi nhánh ở trung tâm thành phố.

  5. 他去银行存钱了。

    Tā qù yínháng cúnqián le.

    Anh ấy đi ngân hàng gửi tiền rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去银行 qù yínhángđi ngân hàng
  • 中国银行 Zhōngguó YínhángNgân hàng Trung Quốc
  • 银行职员 yínháng zhíyuánnhân viên ngân hàng
  • 商业银行 shāngyè yínhángngân hàng thương mại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经营存款、放款、汇兑、储蓄等业务的金融机构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 银行 + 存/取/换钱

Đi/ở ngân hàng gửi, rút hoặc đổi tiền. VD: 我在银行取了一千块。– Tôi rút một nghìn tệ ở ngân hàng.

Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ

Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).

银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.

刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

银
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “银行” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1