1Động từ
- đóng gói kín
- đóng gói linh kiện (điện tử)
- đóng gói dữ liệu (lập trình)
Ví dụ
Zhèxiē xīnpiàn yóu guónèi qǐyè fùzé fēngzhuāng hé cèshì.Những con chip này do doanh nghiệp trong nước chịu trách nhiệm đóng gói bao bì vi mạch và kiểm thử.
Miànxiàng duìxiàng biānchéng de zhòngyào tèdiǎn zhī yī jiùshì shùjù fēngzhuāng.Một trong những đặc điểm quan trọng của lập trình hướng đối tượng là đóng gói dữ liệu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指在工业生产中把元件装入容器并密封(如芯片封装);亦指计算机科学中隐藏对象内部细节的机制。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 封装 + 起来
Đưa đối tượng (dữ liệu, linh kiện...) vào trạng thái đóng kín/bao gói. VD: 把核心代码封装起来 – Đóng gói mã nguồn cốt lõi lại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
