Chuyển đến nội dung
尘土塵土

chéntǔ

HSK5

1Danh từ

  1. bụi bặm
  2. bụi đất

Ví dụ

  1. 大风刮得尘土飞扬。

    Dàfēng guā de chéntǔ fēiyáng.

    Gió lớn thổi làm bụi đất bay mù mịt.

  2. 汽车开过,扬起了一阵尘土。

    Qìchē kāi guò, yáng qǐ le yī zhèn chéntǔ.

    Xe chạy qua, cuộn lên một làn bụi đất.

  3. 桌子上落满了厚厚的一层尘土。

    Zhuōzi shang luò mǎn le hòuhòu de yī céng chéntǔ.

    Trên bàn phủ đầy một lớp bụi đất dày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 尘土飞扬 chéntǔ fēiyángbụi bay mù mịt
  • 满身尘土 mǎnshēn chéntǔđầy người bụi đất
  • 一阵尘土 yī zhèn chéntǔmột luồng bụi đất
  • 清除尘土 qīngchú chéntǔquét sạch bụi bặm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

细小的土灰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

落满 + 尘土

Phủ đầy bụi đất. VD: 书架上落满了尘土。– Kệ sách bám đầy bụi bặm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尘
土

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1