Chuyển đến nội dung
灰尘灰塵

huīchén

Hán Việt: HÔI TRẦN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 层

1Danh từ

  1. bụi
  2. bụi bặm

Ví dụ

  1. 桌子上落了一层厚厚的灰尘。

    Zhuōzi shàng luòle yì céng hòuhòu de huīchén.Trên bàn bám một lớp bụi dày cộp.

  2. 打扫房间时要戴上口罩防灰尘。

    Dǎsǎo fángjiān shí yào dài shàng kǒuzhào fáng huīchén.Khi dọn dẹp phòng cần đeo khẩu trang để chống bụi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一层灰尘 yì céng huīchénmột lớp bụi
  • 沾满灰尘 zhānmǎn huīchénbám đầy bụi
  • 清除灰尘 qīngchú huīchénquét sạch bụi bẩn
  • 满是灰尘 mǎn shì huīchénđầy bụi bặm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

附着在物体表面或飞扬在空气中的细微粉粒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

落满/布满 + 灰尘

Bám đầy, phủ đầy bụi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灰
尘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1