Chuyển đến nội dung
尘塵

chén

HSK5Lượng từ: 层

1Danh từ

  1. bụi
  2. bụi bặm

Ví dụ

  1. 桌子上落了一层厚厚的尘。

    Zhuōzi shang luò le yì céng hòuhòu de chén.

    Trên bàn phủ một lớp bụi dày.

  2. 大风吹得满天是尘。

    Dàfēng chuī de mǎntiān shì chén.

    Gió lớn thổi bụi bay đầy trời.

  3. 他擦掉了窗户上的尘。

    Tā cādiào le chuānghu shang de chén.

    Anh ấy lau sạch bụi bám trên cửa sổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 灰尘 huīchénbụi bặm
  • 红尘 hóngchénhồng trần
  • 绝尘而去 juéchén'érqùphóng vụt đi mất dạng
  • 一尘不染 yìchénbùrǎnkhông một hạt bụi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

飞扬的灰土;细碎的土粒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一尘不染

Thành ngữ chỉ sự cực kỳ sạch sẽ, không vướng một hạt bụi (cũng dùng để chỉ sự trong sạch phẩm giá). VD: 房间被打扫得一尘不染。– Căn phòng được dọn dẹp sạch bong không tì vết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “尘” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1