Chuyển đến nội dung
尽力盡力

jìnlì

Hán Việt: TẬN LỰC

HSK5

1Động từ

  1. tận lực
  2. cố hết sức
  3. dốc sức
  4. cố hết sức, dốc sức

Ví dụ

  1. 别担心,我们一定会尽力帮你的。

    Bié dānxīn, wǒmen yídìng huì jìnlì bāng nǐ de.

    Đừng lo lắng, chúng tôi nhất định sẽ cố hết sức giúp bạn.

  2. 只要尽力了,结果如何并不重要。

    Zhǐyào jìnlì le, jiéguǒ rúhé bìng bù zhòngyào.

    Chỉ cần đã nỗ lực hết sức, kết quả thế nào không quan trọng.

  3. 医生正在尽力抢救病人。

    Yīshēng zhèngzài jìnlì qiǎngjiù bìngrén.

    Các bác sĩ đang dốc sức cứu chữa bệnh nhân.

  4. 面对领导交给的重任,他表示一定会尽力做好。

    Miànduì lǐngdǎo jiāo gěi de zhòngrèn, tā biǎoshì yídìng huì jìnlì zuò hǎo.

    Trước trọng trách lãnh đạo giao phó, anh ấy hứa chắc chắn sẽ cố hết sức làm thật tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 尽力而为 jìnlì'érwéilàm hết sức mình
  • 尽心尽力 jìnxīn jìnlìhết lòng hết sức
  • 尽最大的努力 jìn zuì dà de nǔlìnỗ lực lớn nhất có thể
  • 尽力配合 jìnlì pèihédốc sức phối hợp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用尽全部力气或精力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

尽力 + Động từ

Biểu thị đem hết sức lực ra làm một hành động nào đó.

尽力而为

Thành ngữ chỉ việc cố gắng làm hết sức trong khả năng của bản thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尽
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1