1Phó từ
- đã
- rồi
- đã, rồi
Ví dụ
Xiànzài yǐjīng shí diǎn le, kuài shuì ba.
Bây giờ đã mười giờ rồi, mau ngủ đi thôi.
Wǒ yǐjīng chī guo zǎofàn le.
Tôi đã ăn bữa sáng rồi.
Zuòyè wǒ yǐjīng zuò wán le.
Bài tập tôi đã làm xong rồi.
Wǒ yǐjīng chī guò fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
Wǒ yǐjīng chī wǎnfàn le.
Tôi đã ăn cơm tối rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示事情完成或时间过去。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
已经……了
Biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã xảy ra, cuối câu thường có '了'. VD: 他已经走了。– Anh ấy đã đi rồi.
Cụm từ chữ “的” (Danh từ / Đại từ / Động từ / Tính từ + 的)
Trợ từ kết cấu “的” đặt sau danh từ, đại từ, động từ hoặc tính từ tạo thành cụm từ mang tính danh từ (cụm từ chữ “的”). Cấu trúc này dùng để thay thế cho người hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó nhằm tránh lặp từ.
你已经有白色的了,为什么还想买? – Con đã có cái màu trắng rồi, sao vẫn muốn mua nữa?
黑色的不错,但我更喜欢绿色的。 – Chiếc màu đen cũng đẹp, nhưng con thích màu xanh lá cây hơn.
Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
