Chuyển đến nội dung
已经已經

yǐjīng

Hán Việt: DĨ KINH

HSK2

1Phó từ

  1. đã
  2. rồi
  3. đã, rồi

Ví dụ

  1. 现在已经十点了,快睡吧。

    Xiànzài yǐjīng shí diǎn le, kuài shuì ba.

    Bây giờ đã mười giờ rồi, mau ngủ đi thôi.

  2. 我已经吃过早饭了。

    Wǒ yǐjīng chī guo zǎofàn le.

    Tôi đã ăn bữa sáng rồi.

  3. 作业我已经做完了。

    Zuòyè wǒ yǐjīng zuò wán le.

    Bài tập tôi đã làm xong rồi.

  4. 我已经吃过饭了。

    Wǒ yǐjīng chī guò fàn le.

    Tôi đã ăn cơm rồi.

  5. 我已经吃晚饭了。

    Wǒ yǐjīng chī wǎnfàn le.

    Tôi đã ăn cơm tối rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 已经好了 yǐjīng hǎo leđã khỏi/xong rồi
  • 已经走了 yǐjīng zǒu leđã đi rồi
  • 已经知道 yǐjīng zhīdàođã biết rồi
  • 已经习惯 yǐjīng xíguànđã quen rồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示事情完成或时间过去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

已经……了

Biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã xảy ra, cuối câu thường có '了'. VD: 他已经走了。– Anh ấy đã đi rồi.

Cụm từ chữ “的” (Danh từ / Đại từ / Động từ / Tính từ + 的)

Trợ từ kết cấu “的” đặt sau danh từ, đại từ, động từ hoặc tính từ tạo thành cụm từ mang tính danh từ (cụm từ chữ “的”). Cấu trúc này dùng để thay thế cho người hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó nhằm tránh lặp từ.

你已经有白色的了,为什么还想买? – Con đã có cái màu trắng rồi, sao vẫn muốn mua nữa?

黑色的不错,但我更喜欢绿色的。 – Chiếc màu đen cũng đẹp, nhưng con thích màu xanh lá cây hơn.

Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

已
经

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1