Chuyển đến nội dung
山冈山岡

shāngāng

Hán Việt: SƠN CƯƠNG

HSK5Lượng từ: 座、道

1Danh từ

  1. gò núi
  2. đồi thấp
  3. dãy đồi

Ví dụ

  1. 山冈上长满了青翠的松树。

    Shāngāng shang zhǎngmǎn le qīngcuì de sōngshù.

    Trên gò núi mọc đầy những cây thông xanh biếc.

  2. 太阳渐渐落到了山冈后面。

    Tàiyáng jiànjiàn luò dào le shāngāng hòumian.

    Mặt trời dần dần lặn xuống phía sau đồi núi.

  3. 一群羊在山冈上吃草。

    Yī qún yáng zài shāngāng shang chī cǎo.

    Một đàn cừu đang ăn cỏ trên ngọn đồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 站在山冈上 zhàn zài shāngāng shangđứng trên đồi núi
  • 连绵的山冈 liánmián de shāngāngnhững dãy đồi trập trùng
  • 翻过山冈 fānguò shāngāngvượt qua gò đồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不高并且坡度较缓的山。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 山冈 + 上

Ở trên đồi / gò núi. VD: 在山冈上放羊。– Chăn cừu trên đồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

山
冈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1