Chuyển đến nội dung
这里這裏 / 這裡

zhèlǐ

Hán Việt: GIÁ LÝ

Đại từ

HSK1

1Đại từ

  1. ở đây
  2. nơi này
  3. ở đây, chỗ này
  4. ở đây, nơi này

Ví dụ

  1. 我在这里工作。

    Tôi làm việc ở đây.

  2. 这里的风景真美。

    Zhèlǐ de fēngjǐng zhēn měi.Phong cảnh ở đây thật đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 来这里 lái zhèlǐđến đây
  • 在这一带 zài zhè yīdàiở khu vực này
  • 离这里 lí zhèlǐcách đây
  • 这里的人 zhèlǐ de rénngười ở đây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指较近的处所、地方。

Ghi chú: Đại từ chỉ nơi chốn; tương đương 这儿.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 这里 + động từ

Làm gì ở đây/nơi này. VD: 他在这里读书。– Anh ấy học ở đây.

离 + 这里 + tính từ/khoảng cách

Cách nơi này bao xa/gần. VD: 医院离这里很近。– Bệnh viện cách đây rất gần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

这
里

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1