Chuyển đến nội dung
山区山區

shānqū

Hán Việt: SƠN KHU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、片

1Danh từ

  1. vùng núi
  2. khu vực miền núi

Ví dụ

  1. 他自愿到贫困山区去支教。

    Tā zìyuàn dào pínkùn shānqū qù zhījiào.Anh ấy tự nguyện đến vùng núi nghèo khó để dạy học tình nguyện.

  2. 山区的交通条件正在逐步得到改善。

    Shānqū de jiāotōng tiáojiàn zhèngzài zhúbù dédào gǎishàn.Điều kiện giao thông ở khu vực miền núi đang dần được cải thiện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贫困山区 pínkùn shānqūvùng núi nghèo khó
  • 偏远山区 piānyuǎn shānqūkhu vực miền núi xa xôi
  • 山区公路 shānqū gōnglùđường vùng núi
  • 山区孩子 shānqū háizitrẻ em miền núi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多山的地带。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/到 + 山区 + Động từ

Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động ở khu vực đồi núi. VD: 他在偏远山区工作了十年。– Anh ấy đã làm việc ở vùng núi xa xôi mười năm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

山
区

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1