Chuyển đến nội dung
长大長大

zhǎngdà

Hán Việt: TRƯỞNG ĐẠI

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. lớn lên
  2. trưởng thành
  3. lớn lên, trưởng thành

Ví dụ

  1. 你长大以后想做什么?

    Nǐ zhǎngdà yǐhòu xiǎng zuò shénme?Sau khi lớn lên bạn muốn làm gì?

  2. 孩子们在不知不觉中长大了。

    Háizimen zài bùzhībùjué zhōng zhǎngdà le.Lũ trẻ đã lớn lên từ lúc nào không hay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 慢慢长大 mànmàn zhǎngdàdần lớn lên
  • 抚养长大 fǔyǎng zhǎngdànuôi nấng khôn lớn
  • 长大成人 zhǎngdà chéngrénlớn lên thành người, trưởng thành
  • 陪你长大 péi nǐ zhǎngdàđồng hành cùng con lớn lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生长,由小变大,达到成熟阶段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nơi chốn + 长大

lớn lên ở một nơi nào đó. VD: 他在北京长大。– Anh ấy lớn lên ở Bắc Kinh.

长大 + 以后 / 后

sau khi lớn lên. VD: 长大后我就成了你。– Lớn lên rồi tôi đã trở thành bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

长
大

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1