Đọc câu chuyện thành ngữ “峰回路转”
1Thành ngữ
- núi quanh đường ngoặt
- liễu ám hoa minh
- tình thế chuyển biến tốt
Ví dụ
Jiù zài wǒmen kuài yào juéwàng shí, shìqing tūrán fēnghuí-lùzhuǎn.Ngay khi chúng tôi sắp tuyệt vọng, sự việc bỗng xoay chuyển tình thế theo hướng tốt đẹp.
Jīngguò fǎnfù gōutōng, yuánběn xiànrù jiāngjú de tánpàn zhōngyú fēnghuí-lùzhuǎn.Sau khi trao đổi nhiều lần, cuộc đàm phán vốn rơi vào bế tắc cuối cùng đã có bước ngoặt khả quan.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容山水名胜路径曲折复杂,比喻事情有了转机。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
chủ ngữ + 峰回路转 / 迎来 + 峰回路转的 + danh từ
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, miêu tả việc khó khăn bế tắc bỗng xuất hiện lối thoát hoặc chuyển sang hướng tốt. VD: 事情的发展峰回路转。– Diễn biến của sự việc đã chuyển biến tích cực.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
