Chuyển đến nội dung
工人

gōngrén

Hán Việt: CÔNG NHÂN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. công nhân
  2. thợ

Ví dụ

  1. 工人们正在工厂里努力工作。

    Gōngrénmen zhèngzài gōngchǎng lǐ nǔlì gōngzuò.Các công nhân đang chăm chỉ làm việc trong nhà xưởng.

  2. 他是一名建筑工人。

    Tā shì yì míng jiànzhù gōngrén.Anh ấy là một công nhân xây dựng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 建筑工人 jiànzhù gōngréncông nhân xây dựng
  • 清洁工人 qīngjié gōngréncông nhân vệ sinh
  • 技术工人 jìshù gōngréncông nhân kỹ thuật
  • 普通工人 pǔtōng gōngréncông nhân bình thường
  • 工人阶级 gōngrén jiējígiai cấp công nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

个人不占有生产资料、依靠工资为生的劳动者。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

名/位 + 工人

Dùng lượng từ 名 hoặc 位 để đếm số lượng công nhân một cách lịch sự. VD: 工厂新招收了五十名工人。– Nhà máy tuyển mới năm mươi công nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “工人” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1