Chuyển đến nội dung
罢工罷工

bàgōng

Hán Việt: BÃI CÔNG

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. bãi công
  2. đình công

Ví dụ

  1. 工人们举行了全国性罢工。

    Gōngrénmen jǔxíng le quánguóxìng bàgōng.Các công nhân đã tổ chức cuộc bãi công trên toàn quốc.

  2. 因为薪资问题,铁路工人决定罢工。

    Yīnwèi xīnzī wèntí, tiělù gōngrén juédìng bàgōng.Vì vấn đề tiền lương, công nhân ngành đường sắt quyết định đình công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举行罢工 jǔxíng bàgōngtổ chức bãi công
  • 集体罢工 jítǐ bàgōngđình công tập thể
  • 罢工抗议 bàgōng kàngyìđình công phản đối
  • 罢工潮 bàgōng cháolàn sóng đình công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

工人为达到某种要求或表示抗议而集体停止工作。

Ghi chú: Từ li hợp; trong khẩu ngữ hài hước có thể dùng để chỉ thiết bị, máy móc bị hỏng không hoạt động.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举行 / 发动 + 罢工

Tổ chức hoặc phát động cuộc bãi công, đình công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

罢
工

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1