Chuyển đến nội dung
市长市長

shìzhǎng

Danh từ

HSK4Lượng từ: 位、任

1Danh từ

  1. thị trưởng
  2. chủ tịch thành phố

Ví dụ

  1. 市长正在电视上发表新年致辞。

    Shìzhǎng zhèngzài diànshì shang fābiǎo xīnnián zhìcí.Thị trưởng đang phát biểu lời chúc mừng năm mới trên truyền hình.

  2. 市民们向新当选的市长提出了很多建议。

    Shìmínmen xiàng xīn dāngxuǎn de shìzhǎng tíchū le hěn duō jiànyì.Người dân thành phố đã đưa ra nhiều kiến nghị cho vị thị trưởng mới đắc cử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当选市长 dāngxuǎn shìzhǎngđắc cử thị trưởng
  • 副市长 fùshìzhǎngphó thị trưởng
  • 市长热线 shìzhǎng rèxiànđường dây nóng thị trưởng
  • 连任市长 liánrèn shìzhǎngtái đắc cử thị trưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一个城市的最高行政长官。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Họ + 市长

Cách xưng hô tôn trọng dành cho thị trưởng. VD: 王市长 – Thị trưởng Vương.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

市
长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1