Chuyển đến nội dung
干枯乾枯

gānkū

Hán Việt: CAN KHÔ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. khô cạn
  2. héo úa
  3. khô gầy
  4. khô ráp (da thịt)

Ví dụ

  1. 秋天到了,树叶渐渐干枯了。

    Qiūtiān dào le, shùyè jiànjiàn gānkū le.Mùa thu đến, lá cây dần khô héo.

  2. 老人伸出干枯的手紧握着我。

    Lǎorén shēnchū gānkū de shǒu jǐnwò zhe wǒ.Cụ già đưa bàn tay khô gầy nắm chặt lấy tay tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 干枯的树枝 gānkū de shùzhīcành cây khô héo
  • 河道干枯 hédào gānkūdòng sông khô cạn
  • 头发干枯 tóufa gānkūtóc xơ rối khô ráp
  • 干枯衰竭 gānkū shuāijiékhô cạn kiệt quệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

草木衰亡无水分;皮肤干瘦没有光泽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

干枯 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả cây cối héo úa hoặc tay chân, da dẻ gầy khô. VD: 干枯的落叶 – lá rụng khô khốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

干
枯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1