Chuyển đến nội dung
干涸乾涸

gānhé

Hán Việt: CAN HẠC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. khô cạn
  2. cạn kiệt (nước)

Ví dụ

  1. 持续的干旱让这条河彻底干涸了。

    Chíxù de gānhàn ràng zhè tiáo hé chèdǐ gānhé le.Hạn hán kéo dài khiến con sông này cạn kiệt hoàn toàn.

  2. 水池干涸,里面的鱼都死了。

    Shuǐchí gānhé, lǐmiàn de yú dōu sǐ le.Ao nước khô cạn, cá bên trong đều chết hết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 河道干涸 hédào gānhélòng sông cạn khô
  • 水井干涸 shuǐjǐng gānhégiếng nước cạn khô
  • 池塘干涸 chítáng gānhéao hồ khô cạn
  • 濒临干涸 bīnlín gānhébên bờ cạn kiệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(河道、池塘等)没有水了。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (sông/hồ/giếng...) + 干涸

Diễn tả nguồn nước tự nhiên bị bốc hơi hoặc mất hết nước dẫn đến khô cạn hoàn toàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

干
涸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1