Chuyển đến nội dung
底子

dǐzi

Hán Việt: ĐỂ TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 份

1Danh từ

  1. nền tảng
  2. cơ sở
  3. vốn liếng
  4. bản thảo
  5. bản nháp

Ví dụ

  1. 他的英语底子很好。

    Tā de Yīngyǔ dǐzi hěn hǎo.Nền tảng tiếng Anh của anh ấy rất tốt.

  2. 这篇文章要留个底子备查。

    Zhè piān wénzhāng yào liú ge dǐzi bèichá.Bài viết này cần lưu lại một bản nháp để đối chiếu tra cứu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 底子薄 dǐzi báocơ sở nền tảng yếu, vốn mỏng
  • 留个底子 liú ge dǐzigiữ lại bản sao/bản gốc
  • 打好底子 dǎhǎo dǐzichuẩn bị nền tảng vững vàng
  • 家底子 jiādǐzicơ ngơi gia đình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

基础;底细;草稿或底样。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

底子 + 好/薄/厚

dùng miêu tả mức độ nền tảng học vấn, thể chất hoặc tiềm lực tài chính. VD: 他身体底子好,很少生病。– Nền tảng sức khỏe của anh ấy tốt, rất ít khi bị ốm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

底
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1