Chuyển đến nội dung
废弃廢棄

fèiqì

Hán Việt: PHẾ KHÍ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vứt bỏ
  2. bỏ đi
  3. hủy bỏ

Ví dụ

  1. 这里是一座废弃的工厂。

    Zhèlǐ shì yí zuò fèiqì de gōngchǎng.Đây là một nhà máy bị bỏ hoang.

  2. 旧方案已经被废弃,我们将采用新方案。

    Jiù fāng'àn yǐjīng bèi fèiqì, wǒmen jiāng cǎiyòng xīn fāng'àn.Phương án cũ đã bị hủy bỏ, chúng tôi sẽ áp dụng phương án mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 废弃不用 fèiqì bù yòngbỏ xó không dùng
  • 废弃物 fèiqìwùchất thải, đồ thải bỏ
  • 废弃矿井 fèiqì kuàngjǐnghầm mỏ bỏ hoang
  • 废弃的建筑 fèiqì de jiànzhùcông trình bị bỏ hoang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抛弃不用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

废弃 + 的 + danh từ (建筑物/工厂/车辆)

Được dùng làm định ngữ biểu thị đồ vật, địa điểm đã bị bỏ hoang, không còn sử dụng. VD: 废弃的码头 – bến tàu bỏ hoang.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

废
弃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1