Chuyển đến nội dung
丢弃丟棄

diūqì

Hán Việt: ĐIÊU KHÍ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vứt bỏ
  2. bỏ rơi
  3. quẳng đi

Ví dụ

  1. 请不要随地丢弃垃圾。

    Qǐng bú yào suídì diūqì lājī.Xin đừng vứt rác bừa bãi.

  2. 搬家时,他丢弃了许多旧书和旧衣服。

    Bānjiā shí, tā diūqì le xǔduō jiù shū hé jiù yīfu.Lúc chuyển nhà, anh ấy đã vứt bỏ rất nhiều sách và quần áo cũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 丢弃垃圾 diūqì lājīvứt rác
  • 随意丢弃 suíyì diūqìvứt bỏ tùy tiện
  • 丢弃不用 diūqì bú yòngvứt xó không dùng
  • 丢弃传统 diūqì chuántǒngtừ bỏ truyền thống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扔掉;抛弃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 丢弃

Dùng trong câu chữ 把 để nhấn mạnh việc vứt bỏ thứ gì. VD: 把无用的杂物丢弃。– Vứt bỏ những đồ đạc linh tinh vô dụng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丢
弃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1