Chuyển đến nội dung
张开張開

zhāngkāi

Hán Việt: TRƯƠNG KHAI

HSK4

1Động từ

  1. mở ra
  2. giương ra
  3. xòe ra

Ví dụ

  1. 小鸟张开翅膀飞走了。

    Xiǎoniǎo zhāngkāi chìbǎng fēi zǒu le.

    Chú chim nhỏ dang rộng đôi cánh bay đi rồi.

  2. 他张开双臂欢迎老朋友。

    Tā zhāngkāi shuāngbì huānyíng lǎo péngyou.

    Anh ấy dang rộng hai tay đón chào người bạn cũ.

  3. 医生让他张开嘴检查咽喉。

    Yīshēng ràng tā zhāngkāi zuǐ jiǎnchá yānhóu.

    Bác sĩ bảo anh ấy há miệng ra để khám họng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 张开双臂 zhāngkāi shuāngbìdang rộng hai tay
  • 张开翅膀 zhāngkāi chìbǎngdang cánh
  • 张开嘴 zhāngkāi zuǐhá miệng ra
  • 张开大网 zhāngkāi dàwǎnggiăng lưới lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使合拢的东西分开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

张开 + tân ngữ (bộ phận cơ thể: 翅膀/双臂/嘴...)

hành động mở rộng, dang rộng bộ phận cơ thể. VD: 张开双眼。– Mở to hai mắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

张
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1