Chuyển đến nội dung
张扬張揚

zhāngyáng

Hán Việt: TRƯƠNG DƯƠNG

Tính từĐộng từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. thích thể hiện
  2. khoe khoang

Ví dụ

  1. 他为人低调,从不张扬。

    Tā wéirén dīdiào, cóngbù zhāngyáng.Anh ấy làm người rất khiêm tốn, không bao giờ phô trương.

  2. 她的个性很张扬,走到哪里都很引人注目。

    Tā de gèxìng hěn zhāngyáng, zǒu dào nǎlǐ dōu hěn yǐnrénzhùmù.Cá tính của cô ấy rất thích thể hiện, đi đến đâu cũng gây chú ý.

2Động từ

  1. rêu rao
  2. làm ầm lên
  3. đồn thổi

Ví dụ

  1. 这件事私下解决就好,千万别张扬出去。

    Zhè jiàn shì sīxià jiějué jiù hǎo, qiānwàn bié zhāngyáng chūqù.Chuyện này giải quyết riêng là được, tuyệt đối đừng rêu rao ra ngoài.

  2. 事情还没办成,先别四处张扬。

    Shìqing hái méi bànchéng, xiān bié sìchù zhāngyáng.Việc vẫn chưa xong, trước mắt đừng rêu rao khắp nơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 性格张扬 xìnggé zhāngyángtính cách phô trương
  • 低调不张扬 dīdiào bù zhāngyángkín đáo không phô trương
  • 四处张扬 sìchù zhāngyángrêu rao khắp nơi
  • 大肆张扬 dàsì zhāngyángrêu rao rầm rộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把事情宣扬出去;也指声势外露、不谦虚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

别/不要 + 张扬

khuyên đừng làm rùm beng hoặc đừng khoe khoang. VD: 这件事先别张扬。(Chuyện này trước mắt đừng rêu rao.)

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

张
扬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1