Chuyển đến nội dung
性格

xìnggé

Hán Việt: TÍNH CÁCH

HSK4Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tính cách
  2. tính tình

Ví dụ

  1. 他的性格很开朗,容易跟人相处。

    Tā de xìnggé hěn kāilǎng, róngyì gēn rén xiāngchǔ.

    Tính cách anh ấy rất cởi mở, dễ hòa đồng với mọi người.

  2. 他们俩性格不同,但感情很好。

    Tāmen liǎ xìnggé bùtóng, dàn gǎnqíng hěn hǎo.

    Hai người họ tính cách khác nhau nhưng tình cảm rất tốt.

  3. 孩子受父母的影响,性格很温和。

    Háizi shòu fùmǔ de yǐngxiǎng, xìnggé hěn wēnhé.

    Đứa trẻ chịu ảnh hưởng từ cha mẹ nên tính tình rất ôn hòa.

  4. 她的性格非常开朗。

    Tā de xìnggé fēicháng kāilǎng.

    Tính cách của cô ấy rất cởi mở.

  5. 他们俩性格差不多,所以很快就成了好朋友。

    Tāmen liǎ xìnggé chàbuduō, suǒyǐ hěn kuài jiù chéng le hǎo péngyou.

    Hai người họ tính cách khá giống nhau nên rất nhanh đã trở thành bạn thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 性格开朗 xìnggé kāilǎngtính cách cởi mở
  • 性格内向 xìnggé nèixiàngtính cách hướng nội
  • 性格温和 xìnggé wēnhétính tình hiền hòa
  • 性格特点 xìnggé tèdiǎnđặc điểm tính cách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在对人、对事的态度和行为方式上所表现出来的心理特点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

性格 + tính từ

Dùng tính từ để miêu tả trực tiếp đặc điểm tâm lý, tính tình của ai đó. VD: 她的性格很活泼。– Tính cách của cô ấy rất hoạt bát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

性
格

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1