📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “张灯结彩”
1Thành ngữ
- giăng đèn kết hoa
Ví dụ
Jiérì lǐ, dàjiē-xiǎoxiàng zhāngdēng-jiécǎi, shífēn rènao.
Vào ngày lễ, phố lớn ngõ nhỏ giăng đèn kết hoa, vô cùng náo nhiệt.
Wèile qìngzhù guóqìng, guǎngchǎng shang zhāngdēng-jiécǎi.
Để kỷ niệm quốc khánh, trên quảng trường giăng đèn kết hoa rực rỡ.
Cūnzi lǐ zhāngdēng-jiécǎi, zhèngzài jǔbàn hūnlǐ.
Trong thôn giăng đèn kết hoa, đang tổ chức đám cưới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
挂上灯笼,系上彩绸,形容喜庆热闹的场面。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ (địa điểm) + 张灯结彩
Được dùng làm vị ngữ để miêu tả khung cảnh tưng bừng, rực rỡ trong dịp lễ hội, hỷ sự.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
