Chuyển đến nội dung
当前當前

dāngqián

Hán Việt: ĐƯƠNG TIỀN

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. trước mắt
  2. hiện tại
  3. hiện nay

Ví dụ

  1. 当前最主要的任务是把工作做好。

    Dāngqián zuì zhǔyào de rènwu shì bǎ gōngzuò zuò hǎo.Nhiệm vụ chủ yếu nhất hiện nay là hoàn thành tốt công việc.

  2. 这是当前亟待解决的问题。

    Zhè shì dāngqián jídài jiějué de wèntí.Đây là vấn đề cấp bách cần giải quyết trước mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当前形势 dāngqián xíngshìtình hình hiện tại
  • 当前任务 dāngqián rènwunhiệm vụ trước mắt
  • 当前状况 dāngqián zhuàngkuàngtình trạng hiện nay
  • 摆在当前 bǎi zài dāngqiánđặt ra trước mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

目前;眼前。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当前 + Danh từ

làm định ngữ biểu thị tình trạng, sự việc đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. VD: 当前情况不容乐观。– Tình hình hiện tại không mấy lạc quan.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

当
前

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1