1Danh từ
- trước mắt
- trước mặt
- hiện tại
Ví dụ
Yǎnqián chūxiàn le yí piàn měilì de huāhǎi.
Trước mắt hiện ra một cánh đồng hoa tuyệt đẹp.
Jiějué yǎnqián de wèntí shì zuì zhòngyào de.
Giải quyết vấn đề trước mắt là quan trọng nhất.
Bú yào zhǐ gù yǎnqián de lìyì, yào kǎolǜ chángyuǎn.
Đừng chỉ nhìn vào lợi ích trước mắt, phải suy tính lâu dài.
Yǎnqián de fēngjǐng zhēn ràng rén nánwàng.
Cảnh sắc trước mắt thật khiến người ta khó quên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
眼睛前面;目前,当前。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
眼前的 + danh từ
Làm định ngữ biểu thị sự vật, vấn đề thuộc về hiện tại hoặc trước mắt. VD: 我们要面对眼前的现实。– Chúng ta phải đối mặt với thực tế trước mắt.
在 + 眼前 / 眼前一亮
Chỉ phạm vi không gian trước tầm mắt hoặc cảm giác bất ngờ, ấn tượng. VD: 她的精彩表现让人眼前一亮。– Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy làm mọi người sáng mắt lên.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
