Chuyển đến nội dung
眼前

yǎnqián

Hán Việt: NHÃN TIỀN

HSK4

1Danh từ

  1. trước mắt
  2. trước mặt
  3. hiện tại

Ví dụ

  1. 眼前出现了一片美丽的花海。

    Yǎnqián chūxiàn le yí piàn měilì de huāhǎi.

    Trước mắt hiện ra một cánh đồng hoa tuyệt đẹp.

  2. 解决眼前的问题是最重要的。

    Jiějué yǎnqián de wèntí shì zuì zhòngyào de.

    Giải quyết vấn đề trước mắt là quan trọng nhất.

  3. 不要只顾眼前的利益,要考虑长远。

    Bú yào zhǐ gù yǎnqián de lìyì, yào kǎolǜ chángyuǎn.

    Đừng chỉ nhìn vào lợi ích trước mắt, phải suy tính lâu dài.

  4. 眼前的风景真让人难忘。

    Yǎnqián de fēngjǐng zhēn ràng rén nánwàng.

    Cảnh sắc trước mắt thật khiến người ta khó quên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 眼前利益 yǎnqián lìyìlợi ích trước mắt
  • 出现在眼前 chūxiàn zài yǎnqiánxuất hiện trước mắt
  • 眼前的困难 yǎnqián de kùnnankhó khăn trước mắt
  • 顾及眼前 gùjí yǎnqiánchú ý tới hiện tại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

眼睛前面;目前,当前。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

眼前的 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị sự vật, vấn đề thuộc về hiện tại hoặc trước mắt. VD: 我们要面对眼前的现实。– Chúng ta phải đối mặt với thực tế trước mắt.

在 + 眼前 / 眼前一亮

Chỉ phạm vi không gian trước tầm mắt hoặc cảm giác bất ngờ, ấn tượng. VD: 她的精彩表现让人眼前一亮。– Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy làm mọi người sáng mắt lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眼
前

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1