làm trạng ngữ biểu thị hai bên cùng làm gì đối với nhau. VD: 朋友之间要彼此理解。– Giữa bạn bè cần phải thấu hiểu lẫn nhau.
彼此彼此
thành ngữ/khẩu ngữ dùng khi đáp lại lời khen hoặc cảm ơn của người khác, nghĩa là 'tôi cũng vậy/như nhau cả thôi'. VD: “这次多亏你帮忙!”“彼此彼此!”– 'Lần này nhờ có anh giúp đỡ!' 'Tôi cũng nhờ có anh thôi!'
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.