Chuyển đến nội dung
相爱相愛

xiāng'ài

Hán Việt: TƯƠNG ÁI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. yêu nhau

Ví dụ

  1. 只要真心相爱,距离和时间都不是问题。

    Zhǐyào zhēnxīn xiāng'ài, jùlí hé shíjiān dōu bú shì wèntí.Chỉ cần thật lòng yêu nhau thì khoảng cách và thời gian đều không thành vấn đề.

  2. 他们相爱了五年,最终决定结婚。

    Tāmen xiāng'ài le wǔ nián, zuìzhōng juédìng jiéhūn.Họ đã yêu nhau 5 năm và cuối cùng quyết định kết hôn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真心相爱 zhēnxīn xiāng'àithật lòng yêu nhau
  • 彼此相爱 bǐcǐ xiāng'àiyêu thương nhau
  • 深深相爱 shēnshēn xiāng'àiyêu nhau say đắm
  • 相爱相杀 xiāng'ài xiāngshāvừa yêu vừa hận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

互相亲爱,彼此相恋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 跟/和 B + 相爱

A và B yêu nhau. VD: 他们两个很早就相爱了。– Hai người họ đã yêu nhau từ rất sớm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
爱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1