Chuyển đến nội dung
各自

gèzì

Hán Việt: CÁC TỰ

Đại từ

HSK5

1Đại từ

  1. mỗi người
  2. tự mình
  3. ai nấy
  4. mỗi người, tự mình

Ví dụ

  1. 开完会后,大家各自回去了。

    Kāi wán huì hòu, dàjiā gèzì huíqù le.Sau khi họp xong, mọi người ai nấy đều trở về.

  2. 下课后,学生们各自回了家。

    Xiàkè hòu, xuéshengmen gèzì huí le jiā.Sau khi tan học, học sinh ai về nhà nấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 各自回家 gèzì huí jiāai nấy về nhà
  • 各自的看法 gèzì de kànfǎcách nhìn của mỗi người
  • 各自努力 gèzì nǔlìmỗi người tự nỗ lực
  • 各自发表意见 gèzì fābiǎo yìjiànai nấy phát biểu ý kiến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指各人自己;各个方面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (số nhiều) + 各自 + động từ

Biểu thị từng đối tượng riêng rẽ tự thực hiện hành động. VD: 他们各自去工作。– Mỗi người bọn họ tự đi làm việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

各
自

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1