Chuyển đến nội dung
性感

xìnggǎn

Hán Việt: TÍNH CẢM

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. gợi cảm
  2. quyến rũ

Ví dụ

  1. 她穿了一件性感的晚礼服。

    Tā chuānle yí jiàn xìnggǎn de wǎnlǐfú.Cô ấy mặc một chiếc đầm dạ hội rất gợi cảm.

  2. 他性感的嗓音吸引了无数听众。

    Tā xìnggǎn de sǎngyīn xīyǐn le wúshù tīngzhòng.Chất giọng quyến rũ của anh ấy đã thu hút vô số thính giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 性感迷人 xìnggǎn míréngợi cảm mê người
  • 性感身材 xìnggǎn shēncáidáng người quyến rũ
  • 性感动人 xìnggǎn dòngréngợi cảm cuốn hút
  • 性感尤物 xìnggǎn yóuwùngười đẹp quyến rũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

富有性的吸引力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

很 / 非常 / 极其 + 性感

dùng phó từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho tính từ 性感. VD: 她看起来非常性感。– Trông cô ấy vô cùng quyến rũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

性
感

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1