1Danh từ
- đường truyền bus
- buýt (trong kỹ thuật máy tính/điện tử)
Ví dụ
Xìtǒng zǒngxiàn liánjiē le jìsuànjī de gège héxīn bùjiàn.
Bus hệ thống kết nối các linh kiện cốt lõi của máy tính.
Zǒngxiàn dàikuān juédìng le shùjù chuánshū de zuìdà sùlǜ.
Băng thông của bus quyết định tốc độ truyền dữ liệu tối đa.
Xiàndài jìsuànjī tōngcháng cǎiyòng gāosù nèibù zǒngxiàn.
Máy tính hiện đại thường sử dụng bus nội bộ tốc độ cao.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
计算机各部件之间传送信息的公共通道。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + 总线 + 传输数据
Chỉ phương thức hoặc môi trường dẫn truyền dữ liệu trong hệ thống máy tính.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
