Chuyển đến nội dung
恶心噁心 / 惡心

ěxin

Hán Việt: ÁC TÂM

HSK6

1Tính từ

  1. buồn nôn
  2. lợm giọng
  3. ghê tởm
  4. đáng ghét

Ví dụ

  1. 我胃不舒服,有点儿恶心。

    Wǒ wèi bù shūfu, yǒudiǎnr ěxin.

    Dạ dày tôi khó chịu, hơi buồn nôn.

  2. 这种卑鄙的做法真让人恶心。

    Zhè zhǒng bēibǐ de zuòfǎ zhēn ràng rén ěxin.

    Cách làm bỉ ổi này thật khiến người ta ghê tởm.

  3. 那个变质的肉闻起来特别恶心。

    Nàge biànzhì de ròu wén qǐlai tèbié ěxin.

    Miếng thịt biến chất đó ngửi mùi vô cùng buồn nôn.

2Động từ

  1. làm ghê tởm
  2. chơi xỏ
  3. chọc tức

Ví dụ

  1. 你故意说这些话来恶心我吗?

    Nǐ gùyì shuō zhèxiē huà lái ěxin wǒ ma?

    Bạn cố tình nói những lời này để chọc tức tôi đấy à?

  2. 别拿这些恶俗的事情恶心大家。

    Bié ná zhèxiē èsú de shìqing ěxin dàjiā.

    Đừng lấy mấy chuyện nhảm nhí thô tục đó ra làm ghê tởm mọi người.

  3. 他总喜欢做些小动作去恶心对手。

    Tā zǒng xǐhuan zuò xiē xiǎodòngzuò qù ěxin duìshǒu.

    Hắn luôn thích làm mấy trò tiểu xảo để chơi xỏ đối thủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到恶心 gǎndào ěxincảm thấy buồn nôn / ghê tởm
  • 令人恶心 lìng rén ěxinkhiến người ta buồn nôn / kinh tởm
  • 故意恶心人 gùyì ěxin réncố tình chọc tức / chơi xỏ người khác
  • 恶心想吐 ěxin xiǎng tùbuồn nôn muốn ói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

想呕吐的感觉;令人厌恶。

Ghi chú: Đọc nhẹ thanh ở âm 'xin'. Khi đọc èxīn thường chỉ nghĩa ác tâm (tâm địa độc ác).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

让人 / 令人 + 恶心

khiến người khác cảm thấy ghê tởm, phản cảm. VD: 他的虚伪真让人恶心。– Sự giả tạo của anh ta thật khiến người ta phát tởm.

恶心 + 某人

dùng như động từ với nghĩa cố ý gây khó chịu, chơi xỏ hoặc làm ai ghê tởm. VD: 他这是在恶心你呢。– Hắn ta đang chọc tức cậu đấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恶
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1